|
Thông tin chi tiết sản phẩm:
Thanh toán:
|
| Tên: | Cỏ tổng hợp | Kiểu: | Sân cỏ nhân tạo ngân sách |
|---|---|---|---|
| Vật liệu: | dây cước PP | PILE_HEIGHT: | 15-30mm |
| Sao lưu: | Mủ SBR | Ứng dụng: | Trường học, Cho thuê, Sự kiện tạm thời |
| Đặc trưng: | Tiết kiệm chi phí, nhẹ, đa năng | Dịch vụ_Cuộc sống: | 3-5 năm |
| Làm nổi bật: | Multipurpose Grass Synthetic Turf,Grass Synthetic Turf 15mm,30mm Cỏ nhân tạo nhẹ |
||
Ưu điểm chính:
Sợi PP/PE xơ hóa – bền và tiết kiệm
Chiều cao sợi trung bình 20-40mm, mật độ 16800-20000 mũi/m²
Có sẵn cấu hình có hoặc không có lớp độn
DTEX thấp hơn (6000-8000) giúp giảm chi phí vật liệu
Tuổi thọ 6-8 năm – giá trị tuyệt vời cho các ứng dụng ít sử dụng
Tổng quan sản phẩm
Cỏ đa năng tiết kiệm là giải pháp tiết kiệm chi phí nhất của chúng tôi cho các dự án cần cỏ nhân tạo nhưng có ngân sách eo hẹp. Nó sử dụng sợi PP/PE xơ hóa (cấu trúc dạng lưới) mang lại độ bền tốt với chi phí thấp hơn so với sợi đơn. Chiều cao sợi thường là 30-40mm cho thể thao hoặc 20-30mm cho cảnh quan. Cỏ có thể được lắp đặt có hoặc không có lớp độn – đối với thể thao, lớp độn cát nhẹ giúp hỗ trợ sợi; đối với cảnh quan, không cần lớp độn. Sản phẩm này lý tưởng cho các sân đa năng của trường học, công viên cộng đồng, vườn nhà cho thuê và sàn sự kiện tạm thời.
✅ Lý tưởng cho: sân thể thao trường công (ngân sách thấp), sân đa năng cộng đồng, cảnh quan nhà cho thuê, sàn triển lãm tạm thời và khu vực thể thao của nhà thờ hoặc tổ chức phi lợi nhuận.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chiều cao sợi | 20-40 mm |
| DTEX | 6000-8000 |
| Mật độ (mũi/m²) | 16800-20000 |
| Chất liệu sợi | PP xơ hóa (tiết kiệm) hoặc hỗn hợp PE/PP |
| Hình dạng sợi | Thẳng (tiêu chuẩn) |
| Đế | PP đơn |
| Lớp phủ | SBL |
| Lớp độn | Tùy chọn (chỉ cát, 2-5 kg/m²) |
| Khả năng chống tia UV | 3-5 năm (loại tiết kiệm) |
| Tuổi thọ | 6-8 năm |
| Sử dụng | Chiều cao sợi | Lớp độn | Mật độ | Lưu lượng dự kiến |
|---|---|---|---|---|
| Đa môn thể thao trường học | 35-40 mm | Cát (4-5 kg/m²) | ≥18900 | Trung bình-nhẹ |
| Bóng đá cộng đồng | 40 mm | Cát + cao su (tùy chọn) | ≥20000 | Nhẹ |
| Vườn cho thuê | 25-30 mm | Không có | ≥16800 | Rất nhẹ |
| Sàn sự kiện | 20-25 mm | Không có | ≥16800 | Tạm thời |
Nền đá dăm hoặc đất nén (có thoát nước)
Màng chống cỏ dại (cho cảnh quan)
Thảm cỏ nhân tạo – sợi xơ hóa
Lớp độn cát tùy chọn (cho thể thao để tạo trọng lượng)
Chọn PP xơ hóa thay vì PE sợi đơn – tiết kiệm 20-30%
Giảm chiều cao sợi từ 50mm xuống 30-40mm – tiết kiệm vật liệu
Bỏ qua lớp độn cao su – chỉ sử dụng cát (hoặc không có lớp độn)
Sử dụng đế PP đơn thay vì lưới composite
Sân đa năng trường tiểu học công
Khu vực thể thao công viên cộng đồng (sử dụng nhẹ)
Vườn và sân thượng nhà cho thuê
Sàn sự kiện tạm thời (buổi hòa nhạc, hội chợ, triển lãm)
Sân thể thao nhà thờ hoặc tổ chức phi lợi nhuận
| Quốc gia | Dự án | Diện tích | Chiều cao sợi | Lớp độn | Năm |
|---|---|---|---|---|---|
| Philippines | Sân bóng đá trường công | 4.500 m² | 40 mm | Chỉ cát | 2024 |
| Kenya | Sân đa năng công viên cộng đồng | 2.800 m² | 35 mm | Không có | 2025 |
| Brazil | Vườn nhà cho thuê | 150 m² | 25 mm | Không có | 2024 |
Tương tự như tiêu chuẩn. Không có MOQ. Thời gian giao hàng 15-20 ngày.
H: Cỏ này có thể dùng cho bóng đá thi đấu không?
→ Chỉ dùng cho mục đích giải trí nhẹ. Đối với thi đấu thường xuyên, hãy nâng cấp lên loại chuyên nghiệp (sợi đơn, DTEX cao hơn).
H: Màu sắc giữ được bao lâu?
→ Chất ổn định UV tiết kiệm cung cấp 3-5 năm trước khi phai màu rõ rệt. Để có tuổi thọ cao hơn, chúng tôi khuyên dùng PE cao cấp.
Liên hệ: zhu@ldsflooring.com | WhatsApp +86 18928360800
Người liên hệ: Jay zhu
Tel: 18928360800